focal infection

focal infection

A dentist points to an X-ray showing a focal infection in a patient's tooth.

Định nghĩa

Danh từ:
- nhiễm trùng khu trú: "focal infection" mộtnhiễm trùng do vi khuẩn, chỉ giới hạnmột cơ quan hoặc vùng cụ thể trong cơ thể, nhưng có thể gây ra các triệu chứng bệnh những nơi khác, xa vị trí ban đầu.
- dụ: nhiễm trùngchân răng, amidan, hoặc xoang có thể dẫn đến viêm khớp, bệnh tim, hoặc các rối loạn toàn thân khác.

dụ sử dụng
  • (Nha sĩ phát hiện mộtnhiễm trùng khu trúrăng bệnh nhân, nguyên nhân gây ra các cơn đau khớp tái phát.)
  • (Viêm amidan mãn tính có thể hoạt động như mộtnhiễm trùng khu trú, dẫn đến viêm thận.)
  • (Loại bỏnhiễm trùng khu trú thường giải quyết được các triệu chứngcác cơ quan xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eliminate a focal infection": loại bỏnhiễm trùng khu trú (thường bằng phẫu thuật hoặc kháng sinh).
    • Surgery was required to eliminate the focal infection in the jaw. (Phẫu thuật được yêu cầu để loại bỏnhiễm trùng khu trúhàm.)
  • "focal infection theory": lý thuyết vềnhiễm trùng khu trú (giả thuyết y học cho rằng nhiễm trùng cục bộ có thể gây bệnh toàn thân).
    • The focal infection theory was popular in the early 20th century. (Lý thuyết vềnhiễm trùng khu trú phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Focal (tính từ): thuộc về một điểm, khu trú.
    • Focal inflammation requires targeted treatment. (Viêm khu trú cần điều trị nhắm mục tiêu.)
  • Infection (danh từ): sự nhiễm trùng.
    • Systemic infection spreads throughout the body, unlike a focal infection. (Nhiễm trùng toàn thân lan khắp cơ thể, khác vớinhiễm trùng khu trú.)
  • Focal point (danh từ): điểm hội tụ, trọng tâm (không liên quan trực tiếp đến y học).
    • The focal point of the discussion was the patient's dental health. (Trọng tâm của cuộc thảo luận sức khỏe răng miệng của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Localized infection: nhiễm trùng khu trú (nhấn mạnh tính giới hạn về vị trí).
    • A localized infection in the skin can be treated with topical antibiotics. (Nhiễm trùng khu trú ở da có thể được điều trị bằng kháng sinh bôi ngoài.)
  • Nidus of infection: ổ nhiễm trùng (thuật ngữ y học, thường chỉ vị trí khởi phát).
    • The abscess served as a nidus of infection. (Áp xe đóng vai trò nhiễm trùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To clear up a focal infection: làm sạch mộtnhiễm trùng khu trú.
    • Antibiotics helped clear up the focal infection in the sinus. (Thuốc kháng sinh giúp làm sạchnhiễm trùng khu trú ở xoang.)
  • To spread from a focal infection: lan ra từ mộtnhiễm trùng khu trú.
    • Bacteria can spread from a focal infection to other parts of the body. (Vi khuẩn có thể lan ra từ mộtnhiễm trùng khu trú đến các bộ phận khác của cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "A focal point of infection": điểm trung tâm của nhiễm trùng (thành ngữ y học, tương tự "ổ nhiễm trùng khu trú").
    • The wound became a focal point of infection. (Vết thương trở thành điểm trung tâm của nhiễm trùng.)
  • "To nip a focal infection in the bud": ngăn chặn mộtnhiễm trùng khu trú ngay từ đầu (thành ngữ ẩn dụ).
    • Early treatment can nip a focal infection in the bud. (Điều trị sớm có thể ngăn chặn mộtnhiễm trùng khu trú ngay từ đầu.)